timothy miles bindon rice

Định nghĩa

Danh từ riêng: - Nhà viết lời bài hát người Anh: "timothy miles bindon rice" tên đầy đủ của Sir Tim Rice, một nhà viết lời bài hát nổi tiếng người Anh, sinh năm 1944. Ông thường xuyên hợp tác với nhà soạn nhạc Andrew Lloyd Webber để tạo ra nhiều vở nhạc kịch bài hát nổi tiếng.

dụ sử dụng
  • (Timothy Miles Bindon Rice được biết đến nhiều nhất qua các tác phẩm nhạc kịch như "Jesus Christ Superstar" "Evita".)
  • (Lời bài hát "Don't Cry for Me Argentina" do Timothy Miles Bindon Rice viết.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to be a lyricist like Tim Rice": trở thành một nhà viết lời bài hát tài năng như Tim Rice.

    • Many aspiring songwriters dream of being a lyricist like Timothy Miles Bindon Rice. (Nhiều nhạc đầy tham vọng mơ ước trở thành nhà viết lời bài hát như Timothy Miles Bindon Rice.)
  • "the Rice-Webber partnership": sự hợp tác giữa Rice Webber.

    • The Rice-Webber partnership produced some of the most iconic musicals of the 20th century. (Sự hợp tác Rice-Webber đã tạo ra một số vở nhạc kịch mang tính biểu tượng nhất của thế kỷ 20.)
Biến thể từ gần giống
  • Tim Rice (tên viết tắt): tên thường dùng của Timothy Miles Bindon Rice.

    • Tim Rice has won multiple Tony and Grammy awards. (Tim Rice đã giành nhiều giải Tony Grammy.)
  • Sir Tim Rice (tên kèm tước hiệu): tên đầy đủ kèm tước hiệu hiệp sĩ.

    • Sir Tim Rice was knighted for his services to music. (Ngài Tim Rice đã được phong tước hiệp sĩ những cống hiến cho âm nhạc.)
Từ đồng nghĩa
  • Lyricist: nhà viết lời bài hát.
  • Songwriter: nhạc sáng tác bài hát (thường bao gồm cả lời nhạc).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Work with: hợp tác với (ai đó).

    • Tim Rice worked with Andrew Lloyd Webber on many projects. (Tim Rice đã hợp tác với Andrew Lloyd Webber trong nhiều dự án.)
  • Write for: viết lời cho (một tác phẩm nào đó).

    • He wrote the lyrics for the musical "Aladdin". (Ông ấy đã viết lời cho vở nhạc kịch "Aladdin".)
Thành ngữ liên quan
  • "To have a way with words": tài viết lời, sử dụng ngôn từ khéo léo.

    • Tim Rice definitely has a way with words, as seen in his clever and emotional lyrics. (Tim Rice chắc chắn tài viết lời, như thể hiện qua những lời bài hát thông minh giàu cảm xúc của ông.)
  • "To be a household name": trở thành cái tên quen thuộc với mọi người.

    • Thanks to his musicals, Tim Rice became a household name in the world of theater. (Nhờ các vở nhạc kịch của mình, Tim Rice đã trở thành một cái tên quen thuộc trong giới sân khấu.)